字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比利牛斯山脉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比利牛斯山脉
比利牛斯山脉
Nghĩa
在欧洲西南部。东西延伸435千米,南北宽80~140千米。拔大多在2000米以上,最高峰阿内托峰高3404米。有现代冰川发育。森林和矿藏丰富。多温泉。
Chữ Hán chứa trong
比
利
牛
斯
山
脉