字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比哈尔人
比哈尔人
Nghĩa
印度的民族之一。另有少数在孟加拉国、尼泊尔和不丹等国。约8316万人(1985年)。讲印地语。多信印度教,部分信伊斯兰教。实行种姓制度和种姓内婚。主要从事农业和畜牧业,部分从事工业。
Chữ Hán chứa trong
比
哈
尔
人