字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比基尼
比基尼
Nghĩa
一种女子穿的游泳衣,由遮蔽面积很小的裤衩和乳罩组成。也叫三点式游泳衣。[英bikini]
Chữ Hán chứa trong
比
基
尼