字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比屋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比屋
比屋
Nghĩa
1.所居屋舍相邻。 2.家家户户。常用以形容众多﹑普遍。 3.借称老百姓。
Chữ Hán chứa trong
比
屋