字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比手划脚
比手划脚
Nghĩa
1.形容说话时用手势示意或加强语气。
Chữ Hán chứa trong
比
手
划
脚