字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比拟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比拟
比拟
Nghĩa
①比较①无可~ㄧ难以~。②修辞手法,把物拟做人或把人拟做物。
Chữ Hán chứa trong
比
拟