字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比捕
比捕
Nghĩa
1.谓限期捉拿在逃人犯,违期受责罚。
Chữ Hán chứa trong
比
捕