字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比推力
比推力
Nghĩa
即比冲”。
Chữ Hán chứa trong
比
推
力
比推力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台