字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比斯开湾
比斯开湾
Nghĩa
北大西洋东部的海湾。面积223万平方千米。岸平直,多沙滩。渔业发达。
Chữ Hán chứa trong
比
斯
开
湾