字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比比
比比
Nghĩa
〈书〉①频频;屡屡。②到处;处处~皆是(到处都是)。
Chữ Hán chứa trong
比