字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比照
比照
Nghĩa
①按照已有的(格式、标准、方法等);对比着~着实物绘图。②比较对照两种方案一~,就可看出明显的差异。
Chữ Hán chứa trong
比
照