字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比物丑类
比物丑类
Nghĩa
1.谓连缀同类事物,进行排比归纳。
Chữ Hán chứa trong
比
物
丑
类