字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比特 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比特
比特
Nghĩa
信息量的度量单位。在二进制数字中,0”或1”各含一个比特的信息量。在数字通信中,用每秒比特数来表征通信中信息传输速率。
Chữ Hán chứa trong
比
特