字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比画
比画
Nghĩa
①用手或拿着东西做出姿势来帮助说话或代替说话他在一张纸上~着,教大家怎样剪裁裤子。②指练武或比武我今天定要跟他~~,见个高低。‖也作比较。
Chữ Hán chứa trong
比
画