字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比笼
比笼
Nghĩa
1.用于盛放准备打斗的蟋蟀的笼子。
Chữ Hán chứa trong
比
笼
比笼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台