字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比索
比索
Nghĩa
①西班牙的旧本位货币。②菲律宾和一部分拉丁美洲国家的本位货币。[西班牙peso]
Chữ Hán chứa trong
比
索