字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比绍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比绍
比绍
Nghĩa
几内亚比绍首都。人口20万(1992年)。市内热带林木葱茏,河流纵横。有榨油、碾米等工业。重要港口,输出花生及其制品。渔业较重要。有国际航空站。
Chữ Hán chứa trong
比
绍