字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比美 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比美
比美
Nghĩa
水平不相上下,足以相比乡镇企业的一些产品,已经可以跟大工厂的产品~。
Chữ Hán chứa trong
比
美