字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比翼双飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比翼双飞
比翼双飞
Nghĩa
1.比喻男女情投意合,结为伴侣。
Chữ Hán chứa trong
比
翼
双
飞