字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比翼鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比翼鸟
比翼鸟
Nghĩa
传说中的一种鸟,雌雄老在一起飞,古典诗词里用做恩爱夫妻的比喻。
Chữ Hán chứa trong
比
翼
鸟