字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比翼齐飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比翼齐飞
比翼齐飞
Nghĩa
比喻夫妻恩爱,朝夕相伴。也比喻互相帮助,共同前进。
Chữ Hán chứa trong
比
翼
齐
飞