字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比耦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比耦
比耦
Nghĩa
1.并肩耦耕。 2.指耕田者。 3.语本《仪礼.大射》"遂比三耦。"郑玄注"比,选次之也。"比耦,谓射礼中,选择二人为一组。
Chữ Hán chứa trong
比
耦