字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比肩
比肩
Nghĩa
〈书〉①并肩~作战ㄧ~而立。②比喻相当;比美他虽然是票友,水平却可与专业演员~。
Chữ Hán chứa trong
比
肩
比肩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台