比肩

Nghĩa

〈书〉①并肩~作战ㄧ~而立。②比喻相当;比美他虽然是票友,水平却可与专业演员~。

Chữ Hán chứa trong

比肩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台