字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比肩民
比肩民
Nghĩa
1.古代传说中半身之人,二体相合﹑相助而生。
Chữ Hán chứa trong
比
肩
民