字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比肩系踵
比肩系踵
Nghĩa
1.犹比肩继踵。
Chữ Hán chứa trong
比
肩
系
踵