字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比肩继踵
比肩继踵
Nghĩa
肩挨着肩,脚挨着脚,形容人多拥挤。也说比肩接踵。
Chữ Hán chứa trong
比
肩
继
踵