字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比肩连袂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比肩连袂
比肩连袂
Nghĩa
1.肩膀相并,衣袖相连。形容连接不断。
Chữ Hán chứa trong
比
肩
连
袂