字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比讽
比讽
Nghĩa
1.以"比"的艺术手法进行讽喻。 2.谓咏诗。
Chữ Hán chứa trong
比
讽