字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比试
比试
Nghĩa
①彼此较量高低咱们~一下,看谁做得又快又好。②做出某种动作的姿势他把大枪一~,不在乎地说,叫他们来吧。
Chữ Hán chứa trong
比
试