字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比谏
比谏
Nghĩa
1.以事类为比,进行规劝。
Chữ Hán chứa trong
比
谏