字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比邻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比邻
比邻
Nghĩa
①〈书〉近邻;街坊海内存知己,天涯若~。②位置接近;邻近~星(离太阳最近的一颗恒星)。
Chữ Hán chứa trong
比
邻