字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比配
比配
Nghĩa
相称;相配这两件摆设放在一起很不~。
Chữ Hán chứa trong
比
配