字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
比重 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比重
比重
Nghĩa
①物质的重量和4℃时同体积纯水的重量的比值,叫做该物质的比重。②一种事物在整体中所占的分量我国工业在整个国民经济中的~逐年增长。
Chữ Hán chứa trong
比
重