字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比量
比量
Nghĩa
①不用尺而用手、绳、棍等大概地量一量他用胳膊一~,那棵树有两围粗。②比试②他拿起镰刀~了~,就要动手割麦子。
Chữ Hán chứa trong
比
量