字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比集
比集
Nghĩa
1.排比﹑汇集。 2.频频栖止。 3.亲近集结。
Chữ Hán chứa trong
比
集