字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毕卓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毕卓
毕卓
Nghĩa
1.晋吏部郎毕卓,常饮酒废职。邻舍酿熟,卓夜至其瓮间盗饮,为人所缚,明旦视之,乃毕吏部。旋解缚,遂与主人饮瓮侧,致醉而去。事见《晋书.毕卓传》◇常以指嗜酒成癖的人。
Chữ Hán chứa trong
毕
卓