字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毕婚嫁
毕婚嫁
Nghĩa
1.犹毕娶。办完子女婚事。谓了却俗务,心无牵挂。
Chữ Hán chứa trong
毕
婚
嫁