字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毕瓮
毕瓮
Nghĩa
1.指毕卓盗饮之事◇借指嗜酒,醉酒。
Chữ Hán chứa trong
毕
瓮