字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毕陬
毕陬
Nghĩa
1.亦作"毕聚"。 2.月名。指农历得甲的正月。
Chữ Hán chứa trong
毕
陬