字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毛发湿度表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛发湿度表
毛发湿度表
Nghĩa
测量空气相对湿度的仪器。感湿部分是一根或一束脱脂毛发。毛发的伸缩随湿度的增减而变。与毛发相连的指针通过机械传动装置可在刻度盘上指示出当时的空气相对湿度值。
Chữ Hán chứa trong
毛
发
湿
度
表