字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛坯
毛坯
Nghĩa
需作再加工的制造品或半成品零件毛坯。也比喻已初具规模但尚未完成的事物。
Chữ Hán chứa trong
毛
坯