字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛挚
毛挚
Nghĩa
1.亦作"毛鸷"。 2.指猛禽捕食小鸟。用以比喻酷吏的凶狠残暴。
Chữ Hán chứa trong
毛
挚