字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛玻璃
毛玻璃
Nghĩa
1.用金刚砂等磨过或以化学方法处理过﹐表面粗糙的半透明玻璃。也叫磨砂玻璃。
Chữ Hán chứa trong
毛
玻
璃