字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛碴
毛碴
Nghĩa
1.指金属制品表面不光洁﹑刺手的部分。
Chữ Hán chứa trong
毛
碴