字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛芥
毛芥
Nghĩa
1.羽毛和芥子。喻极轻细之物。
Chữ Hán chứa trong
毛
芥