字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毛茛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛茛
毛茛
Nghĩa
俗称老虎脚爪草”。多年生有毛草本。初夏开花,花黄色。是有毒植物。茎、叶的汁液,有强烈的刺激性,用于杀蛆虫和孑fe44!C窦湟匀草入药。
Chữ Hán chứa trong
毛
茛