字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毛蛋蛋子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛蛋蛋子
毛蛋蛋子
Nghĩa
1.詈词。犹言小畜生。
Chữ Hán chứa trong
毛
蛋
子