字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毛里拖毡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛里拖毡
毛里拖毡
Nghĩa
1.畏缩不前貌。毡为毛制﹐在毛里拖行﹐则涩滞难移。
Chữ Hán chứa trong
毛
里
拖
毡