字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毛骨悚然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛骨悚然
毛骨悚然
Nghĩa
形容极其惊恐害怕那些人吓得毛骨悚然。
Chữ Hán chứa trong
毛
骨
悚
然