字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毛鸦头
毛鸦头
Nghĩa
1.亦作"毛丫头"。 2.女孩子。 3.指年青姑娘﹐用于蔑称。
Chữ Hán chứa trong
毛
鸦
头